Cùng là “ổ đôi đa năng có USB” nhưng bạn có thể gặp 282444, 281123MW hay MEC33083WH, tùy dòng. Cùng là màu champagne nhưng có khi là -C2, có khi là CH. Nếu không đọc được mã, một dòng đặt sai có thể kéo theo cả lô hàng phải đổi.
Danh mục công tắc ổ cắm Legrand hiện có hơn 600 sản phẩm. Điểm tốt là mã Legrand không ngẫu nhiên: mỗi dòng đặt mã theo một logic riêng, và học xong một lần là đọc được cả danh mục.
1. Mô hình 4 lớp: mọi mã Legrand đều là một câu ngắn
Hãy xem mã như một câu gồm bốn phần:
[Dòng] + [Họ chức năng] + [Phiên bản] + [Màu]

| Mã | Dòng | Chức năng | Phiên bản / màu |
|---|---|---|---|
| 282435-C2 | Galion | 35: ổ đôi đa năng có công tắc | -C2: champagne |
| GA21001MW | Galion Up | 21001: công tắc 1 chiều 1 hạt 16A | MW: matt white |
| MEC22009SL | Obria | 22009: công tắc ba 2 chiều 16AX | SL: dark silver |
| 281125ADS | Mallia Senses | 125: ổ đơn đa năng + USB-C | A: bản sạc 18W · DS: dark silver |
| 571689 | Arteor | 5716xx: bộ sạc USB, 89: loại A+C | Magnesium (nằm ở chữ số cuối) |
| 077011 | Mosaic | 11: 2 chiều, 2 module | Không có hậu tố |
Hậu tố A xuất hiện ở các ổ cắm có cổng sạc và thường là bản cải tiến. Ví dụ Mallia Senses 281125 sạc 15W còn 281125A sạc 18W. Hãy luôn đọc thông số đi kèm khi gặp hậu tố này.
2. Nhận diện dòng trong 3 giây
| Dạng mã | Dòng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 6 số, đầu 2824… | Galion | 282400, 282444 |
| GA + 5 số + hậu tố màu | Galion Up | GA21001MW |
| 6 số, đầu 281… + hậu tố màu | Mallia Senses | 281122MW |
| MEC + 5 số + hậu tố màu | Obria | MEC21001WH |
| 6 số, đầu 6180… | Eloe | 618075 |
| 6 số, đầu 57… | Arteor | 572034, 571692 |
| 6 số, đầu 077… | New Mosaic | 077000 |
Quy tắc ngón tay cái: trong đa số các dòng, số nhỏ là công tắc, số lớn hơn là ổ điện, rồi đến ổ tín hiệu (TV, điện thoại, mạng), cuối cùng là mặt và viền. Galion, Mallia Senses và Obria đều theo thứ tự này. Eloe là ngoại lệ vì nhóm công tắc công suất lớn (61807x) nằm xen giữa.
3. Giải mã từng dòng
3.1. Galion: mã chức năng + hậu tố “-C”
Galion ra mắt tại Việt Nam năm 2019 và dùng mã 6 số đầu 2824…. Hai số cuối là chức năng:
| Mã | Chức năng |
|---|---|
| 282400 | Công tắc đơn 1 chiều |
| 282402 | Công tắc đôi 1 chiều |
| 282404 | Công tắc ba 1 chiều |
| 282405 | Công tắc ba 2 chiều |
| 282408 | Công tắc 2 cực 20A |
| 282427 | Công tắc 2 cực 45A (bếp), có đèn báo |
| 282434 | Ổ đơn đa năng có công tắc |
| 282435 | Ổ đôi đa năng có công tắc |
| 282436 | Ổ đôi 3 chấu |
| 282442A | Ổ đa năng có USB-A (15W) |
| 282444 | Ổ đôi đa năng USB A+C (15W) |
| 282485A | Ổ đa năng có USB-C (18W) |
| 282461 | Ổ mạng Cat6 |
| 282472 đến 282475 | Viền 2, 3, 4, 5 thiết bị |
Màu nằm ở hậu tố:
| Hậu tố | Màu | Ví dụ (ổ đơn đa năng) |
|---|---|---|
| (không có) | Trắng | 282434 |
| -C | Matt black | 282434-C |
| -C1 | Rose gold | 282434-C1 |
| -C2 | Champagne | 282434-C2 |
| -C3 | Dark silver | 282434-C3 |
Lưu ý: “-C” đứng một mình là đen, không phải champagne. Champagne là -C2. Đây là chỗ rất hay nhầm khi đặt hàng nhanh. Kích thước chuẩn: 86×88 mm cho 1 thiết bị, 146×88 mm cho 2 thiết bị, lắp đế âm vuông chuẩn BS.
3.2. Galion Up: nhóm số cho biết loại thiết bị
Galion Up dùng GA + 5 số + hậu tố màu 2 chữ cái. Nhóm hai số đầu là họ thiết bị:
| Nhóm | Họ thiết bị | Ví dụ |
|---|---|---|
| GA21… | Công tắc | GA21001 (1 chiều 1 hạt 16A), GA21002 (đôi 1 chiều) |
| GA23… | Nút nhấn | GA23078 (bộ 3 nút nhấn 10A) |
| GA24… | Chiết áp đèn | GA24046 (halogen 500W), GA24047 (đa năng RLC) |
| GA31… | Ổ cắm điện | GA31088 (ổ đôi 3 chấu EU-US 16A) |
| GA66… / GA67… | Điều khiển quạt, nhiệt độ | GA66049 (chiết áp quạt 5 cấp), GA67110 (điều khiển FCU) |
| GA17… | Bộ chuyển đổi khung | GA17026, GA17027 (dùng thiết bị Arteor trên mặt Galion Up) |
Hậu tố màu: MW matt white · CH champagne · DS dark silver · GR graphite · MB matt black.

3.3. Mallia Senses: 7 màu, bố cục theo nhóm
Mallia Senses dùng 281xxx + hậu tố màu. Cách chia nhóm khá rõ:
- 2810xx: công tắc (281001 đơn 2 chiều, 281002 đôi 1 chiều), công tắc 2 cực 32A (281074).
- 2811xx: ổ cắm điện, gồm 281104 (ổ đôi ba chấu), 281120 (ổ đơn đa năng kèm công tắc), 281122 (ổ đôi đa năng), 281123 (ổ đôi đa năng + USB C+A), 281124 (ổ đôi 2 chấu có công tắc), 281125 (ổ đơn đa năng + USB-C).
- 28115x đến 28116x: ổ tín hiệu, gồm 281151 (TV), 281160 (điện thoại), 281161/281162 (mạng Cat5e/Cat6), 281164/281165 (mạng đôi Cat5e/Cat6), 281166 (Cat6 + điện thoại).
- 281190: mặt che trơn.
Bảy màu: MW matt white · MB matt black · CH champagne · DS dark silver · DB dark bronze · BA brushed aluminium · BB brushed black.

3.4. Obria: logic rõ nhất, đọc được từ hai số đầu
Obria dùng MEC + 2 số nhóm + 3 số chức năng + hậu tố màu. Hai số sau MEC cho biết loại thiết bị:
| Nhóm | Loại | Ví dụ |
|---|---|---|
| MEC21… | Công tắc 1 chiều và 2 cực | MEC21001, MEC21024 |
| MEC22… | Công tắc 2 chiều | MEC22002, MEC22009 |
| MEC23… | Nút nhấn, chuông | MEC23023 (chuông 10A) |
| MEC27… | Công tắc đặc biệt | MEC27016 (công tắc thẻ chìa khóa) |
| MEC31… | Ổ cắm điện | MEC31047 (ổ đôi 2 chấu 16A), MEC31097 (ổ đơn 3 chấu) |
| MEC32… / MEC33… | Ổ đa năng / ổ đa năng có USB | MEC32045, MEC33083 (USB-C) |
| MEC41… | Ổ TV | MEC41021 |
| MEC42… | Ổ điện thoại | MEC42017 |
| MEC43… | Ổ mạng | MEC43018 (RJ45 Cat6) |
Ba số chức năng của công tắc cũng có quy luật (số gang và số chiều):
| Số hạt | 1 chiều (MEC21…) | 2 chiều (MEC22…) |
|---|---|---|
| 1 hạt | 001 | 002 |
| 2 hạt | 005 | 006 |
| 3 hạt | 008 | 009 |
| 4 hạt | 010 | 011 |
Công tắc công suất lớn: MEC21024 (2 cực 20A có đèn), MEC21025 (máy nước nóng 20A), MEC21027 (32A có đèn), MEC21029 (45A có đèn).
Hậu tố màu: WH matt white · SL dark silver · CH champagne · BL matt black · RG rose gold.
3.5. Eloe: mã gom theo nhóm chức năng
Eloe (mặt oval, màu trắng) dùng 6180xx, gom theo nhóm:
| Nhóm số | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 618007 đến 618012 | Công tắc, nút nhấn, công tắc thẻ từ | 618009 (trung gian 16A), 618010 (nút nhấn nhả), 618012 (thẻ từ) |
| 618018 | Ổ dao cạo râu 20VA | 618018 |
| 618026 đến 618032 | Ổ TV | 618026 (F-type), 618032 (TV-R-SAT) |
| 618040 đến 618069 | Ổ điện (chuẩn BS, đa năng, ổ có USB) | 618041, 618046, 618067, 618069 |
| 618070 đến 618079 | Công tắc 2 cực công suất lớn | 618070/071 (20A có đèn), 618074 (32A), 618075 (45A, phím đỏ), 618076 (45A có đèn), 618079 (bình nóng lạnh) |
| 618091 đến 618097 | Ổ mạng, điện thoại | 618091 (Cat6), 618092 (mạng đôi), 618093 (Cat5e), 618097 (RJ11) |
3.6. Arteor: 4 màu, mỗi nhóm sản phẩm mã hóa một kiểu
Arteor có 4 màu: trắng, Magnesium, Champagne, Soft Aluminium, và không có một quy tắc màu duy nhất.
| Nhóm | Cách mã hóa màu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Công tắc | 5720xx trắng · 5725xx Magnesium | 572034 (trắng), 572510 và 572513 (Magnesium) |
| Ổ RJ45 | 5700xx champagne · 5710xx soft alu | 570057 và 571057 (Cat6 1M), 570058 và 571058 (Cat5e), 570059 và 571059 (Cat6 2M) |
| Bộ sạc USB | 5716xx: cứ 4 mã liên tiếp là trắng, Magnesium, Champagne, Soft Aluminium | 571688 đến 571691 (A+C), 571692 đến 571695 (C+C) |
| Nhóm “round” | 573xxx: nút tròn, Magnesium | 573124, 573130 |
Hai số cuối giữ nguyên chức năng khi đổi màu (ví dụ 572014 và 572514 cùng là công tắc 2 cực 20A). Hãy chọn cùng một màu cho ruột công tắc trong cùng khu vực, vì ruột, mặt và đế Arteor bán riêng.
3.7. New Mosaic
| Mã | Sản phẩm |
|---|---|
| 077000 | Công tắc 1 chiều, 1 module |
| 077001 | Công tắc 2 chiều, 1 module |
| 077010 | Công tắc 1 chiều, 2 module |
| 077011 | Công tắc 2 chiều, 2 module |
Chữ số cuối: 0 là 1 chiều, 1 là 2 chiều. Cặp số giữa: 00 là 1 module, 10 là 2 module.
4. Bảng tra chéo: cùng chức năng, mã khác dòng
Đây là phần dành cho người đã chọn xong chức năng nhưng chưa chọn dòng. Mỗi ô là một mã đã xuất hiện trên các trang sản phẩm; dấu “—” nghĩa là mình chưa xác nhận được mã.
Công tắc
| Chức năng | Galion | Galion Up | Mallia Senses | Obria | Eloe |
|---|---|---|---|---|---|
| Đơn 1 chiều | 282400 | GA21001 | — | MEC21001 | — |
| Đơn 2 chiều | — | — | 281001 | MEC22002 | — |
| Đôi 1 chiều | 282402 | GA21002 | 281002 | MEC21005 | — |
| Ba 1 chiều | 282404 | — | — | MEC21008 | — |
| Ba 2 chiều | 282405 | — | — | MEC22009 | — |
| 2 cực 20A | 282408 | — | — | MEC21024 · MEC21025 | 618070 · 618079 |
| 2 cực 32A | — | — | 281074 | MEC21027 | 618074 |
| 2 cực 45A | 282427 | — | — | MEC21029 | 618075 · 618076 |
Ổ cắm
| Chức năng | Galion | Galion Up | Mallia Senses | Obria | Eloe |
|---|---|---|---|---|---|
| Ổ đơn đa năng có công tắc | 282434 | — | 281120 | MEC32045 | 618067 |
| Ổ đôi đa năng có công tắc | 282435 | — | 281122 | — | 618069 |
| Ổ đôi 3 chấu | 282436 | GA31088 | 281104 | — | 618046 |
| Ổ đôi đa năng USB A+C | 282444 | — | 281123 | — | — |
| Ổ đa năng USB-C 18W | 282485A | — | 281125A | — | — |
| Ổ mạng RJ45 Cat6 | 282461 | — | 281162 | MEC43018 | 618091 |
| Ổ TV | — | — | 281151 | MEC41021 | 618026 · 618032 |
| Ổ điện thoại | — | — | 281160 | MEC42017 | 618097 |
Arteor cho ổ RJ45 Cat6 1 module: 570057 (champagne), 571057 (soft alu).
5. Bảng ký hiệu màu theo dòng
| Màu | Galion | Galion Up | Mallia Senses | Obria |
|---|---|---|---|---|
| Matt white (trắng mờ) | (không hậu tố) | MW | MW | WH |
| Matt black (đen mờ) | -C | MB | MB | BL |
| Champagne | -C2 | CH | CH | CH |
| Dark silver | -C3 | DS | DS | SL |
| Rose gold | -C1 | — | — | RG |
| Graphite | — | GR | — | — |
| Dark bronze | — | — | DB | — |
| Brushed aluminium | — | — | BA | — |
| Brushed black | — | — | BB | — |
Không áp ký hiệu của dòng này cho dòng khác. Dark silver là -C3 ở Galion, DS ở Galion Up và Mallia Senses, SL ở Obria. Arteor và Eloe không dùng hậu tố chữ (xem mục 3.5 và 3.6).
6. Sáu cặp mã dễ nhầm nhất
- 077000 và 077001 (Mosaic): chỉ khác chữ số cuối, một cái 1 chiều, một cái 2 chiều.
- MEC21005 và MEC22006 (Obria): cùng là công tắc đôi, nhưng một là 1 chiều (nhóm 21), một là 2 chiều (nhóm 22).
- 282434-C và 282434-C2 (Galion): đen mờ và champagne.
- 281125 và 281125A (Mallia Senses): khác công suất sạc (15W và 18W).
- Galion và Galion Up: mã toàn số đầu 2824… là Galion, mã bắt đầu bằng GA là Galion Up. Đế, mặt, ruột riêng, không ghép lẫn.
- SL của Obria: là dark silver, không phải “bạc” thông thường.
7. Quy trình 6 bước và mẫu dòng báo giá chuẩn
- Chốt dòng sản phẩm cho cả công trình.
- Chốt chức năng từng vị trí (công tắc, ổ đa năng, ổ USB, ổ mạng…).
- Chốt số chiều, số hạt, dòng điện (16A, 20A, 32A, 45A).
- Chọn màu theo bảng ký hiệu của đúng dòng đó.
- Kiểm tra mặt, viền, đế cùng dòng, cùng màu.
- Đối chiếu với bảng giá và catalogue.
Một dòng báo giá đúng chuẩn phải đủ mã, tên, màu, số lượng:
GA21001MW – Công tắc 1 chiều 1 hạt 16A Galion Up – Matt White – 12 cái
282444-C3 – Ổ đôi đa năng USB A+C Galion – Dark Silver – 4 cái
8. Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết mã đang xem thuộc dòng nào?
Nhìn tiền tố: 2824… là Galion, GA là Galion Up, 281… là Mallia Senses, MEC là Obria, 6180… là Eloe, 57… là Arteor, 077… là Mosaic.
Mã Galion không có hậu tố là màu gì?
Là màu trắng. Các màu khác có hậu tố: -C (đen mờ), -C1 (rose gold), -C2 (champagne), -C3 (dark silver).
Mallia Senses có bao nhiêu màu?
Bảy màu: MW, MB, CH, DS, DB, BA, BB.
Hậu tố “A” trong 281125A hay 282442A nghĩa là gì?
Thường là bản cải tiến của ổ có cổng sạc. Ví dụ 281125 sạc USB-C 15W, còn 281125A sạc 18W. Hãy đọc thông số trên trang sản phẩm.
Có mã nào cho bình nóng lạnh không?
Có: Galion 282408 (2 cực 20A), Obria MEC21025 (20A), Eloe 618079 và 618072 (20A), Arteor 572014 (2 cực 20A). Hãy chọn theo công suất thiết bị.
Đổi màu mà giữ nguyên chức năng thì làm sao?
Giữ nguyên phần mã gốc rồi đổi hậu tố theo bảng màu của đúng dòng (Galion, Galion Up, Mallia Senses, Obria). Với Arteor, giữ hai số cuối và kiểm tra nhóm số theo mục 3.6.
Kết luận
Hãy nhớ công thức Dòng, Họ chức năng, Phiên bản, Màu. Xác định dòng từ tiền tố, đọc chức năng từ phần số, rồi chốt màu theo ký hiệu của đúng dòng đó. Xem toàn bộ sản phẩm tại danh mục công tắc ổ cắm Legrand, tra thêm trên catalogue Legrand Việt Nam, hoặc liên hệ Legrand HCM để được tư vấn mã cho công trình.
Bạn đang lập dự toán hoặc cần kiểm tra mã cho công trình? Gửi bảng BOQ cho Legrand HCM để được hỗ trợ đối chiếu mã chính xác 100%!


HCM: 490C Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP. Hồ Chí Minh
HN: Nhà A3 Lô D6, Ngõ 5 Thọ Tháp, P. Dịch Vọng, Q. Cầu Giấy, Hà Nội